965 triệu

GIỚI THIỆU

Ford Ranger Wildtrak 2.0L AT 4×4 là phiên bản cao cấp nhất, xe được trang bị động cơ Diesel Bi-Turbo 2.0L kết hợp với hộp số tự động 10 cấp, cùng các công nghệ an toàn và thông minh hàng đầu, sẽ mang lại trải nghiệm tuyệt vời trên mọi cung đường. Xe hiện có tại đại lý Ford Quảng Ninh với đủ màu, giao xe ngay, hỗ trợ trả góp.

Giá trên chưa bao gồm giảm giá khuyến mại chi tiết Quý khách vui lòng liên hệ số 0919.285.565 hoặc điền vào form Yêu cầu báo giá, Ford Quảng Ninh sẽ liên hệ lại trong thời gian sớm nhất.

3.7/5 (3 Reviews)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Hệ thống phanh / Brake system

Bánh xe / Wheel : Vành hợp kim nhôm đúc 18”/ Alloy 18″
Cỡ lốp / Tire Size : 265/60R18
Phanh sau / Rear Brake : Tang trống / Drum brake
Phanh trước / Front Brake : Phanh Đĩa / Disc brake

Hệ thống treo / Suspension system

Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers
Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers

Kích thước và Trọng lượng / Dimensions

Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) : 3220
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 5362 x 1860 x 1830
Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) : 80 Lít/ 80 litters
Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) : 200

Trang thiết bị an toàn/ Safety features

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor : Cảm biến trước& sau / Font & Rear sensor
Camera lùi / Rear View Camera : Có / With
Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) : Có / With
Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA : Có/ With
Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước/ Collision Mitigation : Có/ With
Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD : Có / With
Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System : Báo động chống trộm bằng cảm biến chuyển động/ Volumetric Burgular Alarm System
Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Có / With
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist : Có/ With
Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists : Có/ With
Hệ thống Kiểm soát chống lật xe / Roll Over Protection System : Có / With
Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control : Tự động/ Apdaptive Cruise Control
Hệ thống Kiểm soát xe theo tải trọng / Load Adaptive Control : Có / With
Túi khí bên / Side Airbags : Có / With
Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : Có / With
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags : Có / With

Trang thiết bị bên trong xe/ Interior

Bản đồ dẫn đường / Navigation system : Có / With
Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry : Có / With
Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói SYNC Gen 3, màn hình TFT cảm ứng 8″, / Voice Control SYNC Gen 3, 8″ touch screen
Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
Ghế lái trước/ Front Driver Seat : Chỉnh điện 8 hướng / 8 way power
Ghế sau / Rear Seat Row : Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests
Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror : Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror
Hệ thống âm thanh / Audio system : AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth, 6 loa (speakers)
Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control : Có / With
Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start : Có / With
Tay lái / Steering wheel : Bọc da / Leather
Vật liệu ghế / Seat Material : Da pha nỉ cao cấp/ Leather & Velour
Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Có / With

Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior

Bộ trang bị thể thao / Sport packages : Bộ trang bị WILDTRAK
Gạt mưa tự động / Auto rain sensor : Có / With
Gương chiếu hậu bên ngoài / Side mirror : Điều chỉnh điện, gập điện / Power adjust, fold
Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp : HID Projector với khả năng tự đông bật tắt bằng cảm biến ánh sáng / Auto HID projector headlamp
Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp : Có / With
Đèn sương mù / Front Fog lamp : Có / With

Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance

Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 213 (156,7 KW) / 3750
Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 1996
Hệ thống dẫn động / Drivetrain : Hai cầu chủ động / 4×4
Hộp số / Transmission : Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : Có / with
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) : 500 / 1750-2000
Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái điện/ EPAS
Động cơ / Engine Type : Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi

HÌNH ẢNH THỰC TẾ

NHẬN BÁO GIÁ
Zalo
GỌI NGAY