Xóa

1.202 triệu

GIỚI THIỆU

Kính chào Quý Khách, Đại lý Ford Quảng Ninh xin giới thiệu đến Quý khách phiên bản đặc biệt của dòng xe bán tải Ford Ranger Raptor 2020, với giá bán hiện tại là 1.202.000.000 đồng. Để biết thêm về các chương trình giảm giá khuyến mại trong tháng Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp số 0919 285 565 hoặc điền vào form Yêu cầu báo giá, Ford Quảng Ninh sẽ liên hệ lại trong thời gian sớm nhất.

5/5 (1 Review)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Hệ thống phanh / Brake system

  • Bánh xe / Wheel : Vành hợp kim nhôm đúc 17”/ Alloy 17″
  • Cỡ lốp / Tire Size : 285/70R17
  • Phanh sau / Rear Brake : Phanh Đĩa / Disc brake
  • Phanh trước / Front Brake : Phanh Đĩa / Disc brake

Hệ thống treo / Suspension system

  • Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Hệ thống treo sau sử dụng ống giảm xóc thể thao/ Rear suspension with shock absorbers
  • Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers

Kích thước và Trọng lượng / Dimensions

  • Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) : 3220
  • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 5363 x 1873 x 2028
  • Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) : 80 Lít/ 80 litters
  • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) : 230

Mức tiêu thụ nhiên liệu (lit/100km)

  • Kết hợp : 7,78
  • Ngoài đô thị : 6,77
  • Trong đô thị : 9,5

Trang thiết bị an toàn / Safety features

  • Cảm biến đỗ xe / Parking sensor : Cảm biến phía sau (Rear sensor)
  • Camera lùi / Rear View Camera : Có / With
  • Ga tự động / Cruise control : Có / With
  • Hệ thống báo động trộm / Alarm System : Có / With
  • Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) : Có / With
  • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD : Có / With
  • Hệ thống giảm thiểu lật xe / Roll Stability Control (RSC) : Có / With
  • Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Có / With
  • Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists : Có / With
  • Túi khí bên / Side Airbags : Có / With
  • Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : Có / With
  • Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags : Có / With

Trang thiết bị bên trong xe/ Interior

  • Bản đồ / Navigation system : Có / With
  • Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry : Có / With
  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói / SYNC Gen 3
  • Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có / With
  • Ghế lái trước/ Front Driver Seat : Chỉnh điện 8 hướng / 8 way power
  • Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror : Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror
  • Hệ thống âm thanh / Audio system : AM/FM, USB, Bluetooth, 6 loa (6 speakers)
  • Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control : Có / With
  • Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start : Có / With
  • Tay lái / Steering wheel : Bọc da / Leather
  • Vật liệu ghế / Seat Material : Da pha nỉ / Leather & Velour
  • Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
  • Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Có / With

Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior

  • Bộ trang bị Raptor : Có / With
  • Cụm đèn pha phía trước/ Headlamp : HID Projector với khả năng tự đông bật tắt bằng cảm biến ánh sáng / Auto HID projector headlamp
  • Gương chiếu hậu hai bên / Side mirror : Điều chỉnh điện, gập điện / Power adjust, fold
  • Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp : Có / With
  • Đèn sương mù / Front Fog lamp : Có / With

Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance

  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 213 (156,7 KW) / 3750
  • Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 1996
  • Gài cầu điện / Shift – on – fly : Có / with
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain : Hai cầu / 4×4
  • Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System : Có / with
  • Hộp số / Transmission : Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : Có / with
  • Lẫy chuyển số thể thao / Paddle shift : Có / with
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) : 500 / 1750-2000
  • Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái điện/ EPAS
  • Động cơ / Engine Type : Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi

HÌNH ẢNH THỰC TẾ

Ford-Ranger-Raptor

Ford-Ranger-Raptor

Ford-Ranger-Raptor

Ford-Ranger-Raptor

Ford-Ranger-Raptor

Ford-Ranger-Raptor

Ford-Ranger-Raptor

Ford-Ranger-Raptor

Ford-Ranger-Raptor

Ford-Ranger-Raptor

NHẬN BÁO GIÁ
Zalo
GỌI NGAY